lững thững

  1. walk with deliberate steps, stroll, amble
    • Chiều ăn cơm xong đi lững thững trên bờ hồ
      To stroll on the lake's shore on an evening after dinner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lững thững"

lững thững
Một ông lão đi lững thững trên con đường làng.